Bảng mã màu An Phát – ván tủ, cánh tủ
229 mã. Bấm vào một mã để xem mã tương đương ở hãng khác và nơi xem mẫu ở Quảng Ngãi.
Màu trơn · LaminateLK 204SH
Khác · LaminateLK 230BG
Màu trơn · LaminateLK 230T
Màu trơn · Nhựa PVCLK 230T
Vân gỗ · MelamineLK 333PL
Vân gỗ · LaminateLK 333PL
Vân gỗ · Nhựa PVCLK 333PL
Vân gỗ · MelamineLK 388EV
Vân gỗ · LaminateLK 388EV
Vân gỗ · Nhựa PVCLK 388EV
Vân gỗ · LaminateLK 414EV
Vân đá · LaminateLK 431T
Vân gỗ · LaminateLK 439EV
Vân vải · MelamineLK 446T
Vân vải · LaminateLK 446T
Vân gỗ · MelamineLK 448EV
Vân gỗ · LaminateLK 448EV
Vân gỗ · Nhựa PVCLK 448EV
Vân gỗ · MelamineLK 611EV
Vân gỗ · LaminateLK 611EV
Vân gỗ · MelamineLK 612EV
Vân gỗ · LaminateLK 612EV
Vân gỗ · Nhựa PVCLK 612EV
Vân gỗ · MelamineLK 613EV
Vân gỗ · LaminateLK 613EV
Vân gỗ · Nhựa PVCLK 613EV
Vân gỗ · Nhựa PVCM11
Vân gỗ · Nhựa PVCM16
Vân gỗ · Nhựa PVCM21
Vân gỗ · Nhựa PVCM26
Màu trơn · Nhựa PVCM29
Kim loại · Nhựa PVCM30
Vân gỗ · Nhựa PVCM31
Vân gỗ · Nhựa PVCM32
Vân gỗ · Nhựa PVCM33
Vân gỗ · Nhựa PVCM35
Vân gỗ · Nhựa PVCM37
Vân đá · Nhựa PVCM40
Vân đá · Nhựa PVCM41
Vân đá · Nhựa PVCM42
Vân đá · Nhựa PVCM43
Màu trơn · MelamineMDF - 104 SH
Vân gỗ · LaminateMDF - 389 PL
Vân gỗ · MelamineMDF - 416 PL
Vân gỗ · MelamineMDF - 422 PL
Vân gỗ · MelamineMS 410
Màu trơn · PETPET - S002
Khác · PETPET 230
Màu trơn · PETPET S002