Bảng mã màu Ba Thành – ván tủ, cánh tủ
223 mã. Bấm vào một mã để xem mã tương đương ở hãng khác và nơi xem mẫu ở Quảng Ngãi.
Màu trơn · MelamineA 150
Màu trơn · MelamineBT 01
Màu trơn · MelamineBT 02
Vân gỗ · MelamineBT 04
Vân gỗ · MelamineBT 05
Vân gỗ · MelamineBT 06
Vân gỗ · MelamineBT 07
Vân gỗ · MelamineBT 08
Vân gỗ · MelamineBT 09
Vân gỗ · MelamineBT 10
Vân gỗ · MelamineBT 100
Màu trơn · MelamineBT 103
Vân gỗ · MelamineBT 11
Vân gỗ · MelamineBT 111
Vân gỗ · MelamineBT 112
Vân gỗ · MelamineBT 113
Vân gỗ · MelamineBT 114
Vân gỗ · MelamineBT 115
Vân gỗ · MelamineBT 116
Vân vải · MelamineBT 117
Màu trơn · MelamineBT 118
Vân gỗ · MelamineBT 119
Vân gỗ · MelamineBT 12
Vân gỗ · MelamineBT 120
Vân gỗ · MelamineBT 122
Vân gỗ · MelamineBT 123
Vân gỗ · MelamineBT 124
Vân gỗ · MelamineBT 125
Vân gỗ · MelamineBT 126
Vân gỗ · MelamineBT 127
Vân đá · MelamineBT 128
Vân gỗ · MelamineBT 129
Vân gỗ · MelamineBT 13
Vân gỗ · MelamineBT 130
Vân gỗ · MelamineBT 131
Vân gỗ · MelamineBT 132
Vân gỗ · MelamineBT 133
Vân gỗ · MelamineBT 134
Vân gỗ · MelamineBT 135
Vân gỗ · MelamineBT 136
Vân gỗ · MelamineBT 137
Vân gỗ · MelamineBT 138
Vân gỗ · MelamineBT 139
Vân gỗ · MelamineBT 14
Vân gỗ · MelamineBT 140
Vân gỗ · MelamineBT 141
Vân gỗ · MelamineBT 142
Vân gỗ · MelamineBT 143
Vân gỗ · MelamineBT 144
Vân gỗ · MelamineBT 145
Vân vải · MelamineBT 146
Vân gỗ · MelamineBT 147
Vân gỗ · MelamineBT 148
Vân gỗ · MelamineBT 15
Vân gỗ · MelamineBT 151
Vân gỗ · MelamineBT 152
Vân gỗ · MelamineBT 154
Vân gỗ · MelamineBT 155
Vân gỗ · MelamineBT 156
Vân gỗ · MelamineBT 157