Bảng mã màu Nippon – sơn tường (màu trơn)
3.580 mã. Bấm vào một mã để xem mã tương đương ở hãng khác và nơi xem mẫu ở Quảng Ngãi.
Màu trơn · Sơn tườngN 1937PLavender Lots
Màu trơn · Sơn tườngN 1938THazy Lavender
Màu trơn · Sơn tườngN 1939ALavender Hedge
Màu trơn · Sơn tườngN 1940DCrowded House
Màu trơn · Sơn tườngN 1941TBillows
Màu trơn · Sơn tườngN 1944PDreamy State
Màu trơn · Sơn tườngN 1945TWonder Land
Màu trơn · Sơn tườngN 1946AMaking Music
Màu trơn · Sơn tườngN 1947DSlight Nudge
Màu trơn · Sơn tườngN 1948DMushy Grapes
Màu trơn · Sơn tườngN 1949TBridging Gap
Màu trơn · Sơn tườngN 1950PThinking Aloud
Màu trơn · Sơn tườngN 1951PHollywood Dream
Màu trơn · Sơn tườngN 1952TFantasy Come True
Màu trơn · Sơn tườngN 1953AHustle Bustle
Màu trơn · Sơn tườngN 1954DCastle in the Air
Màu trơn · Sơn tườngN 1955TSpringstep
Màu trơn · Sơn tườngN 1956PLight Kaleidascope
Màu trơn · Sơn tườngN 1957PLight Jacket
Màu trơn · Sơn tườngN 1958PSuede Shoes
Màu trơn · Sơn tườngN 1959TGlass Bottle
Màu trơn · Sơn tườngN 1960DDeep Meditation
Màu trơn · Sơn tườngN 1961DPassing By
Màu trơn · Sơn tườngN 1962PTrinklets
Màu trơn · Sơn tườngN 1964PBlue Cradle
Màu trơn · Sơn tườngN 1965PChoir Boys
Màu trơn · Sơn tườngN 1966DBlue Collar
Màu trơn · Sơn tườngN 1967AMysterious Blue
Màu trơn · Sơn tườngN 1968DFountain Blue
Màu trơn · Sơn tườngN 1969TBlue Tip
Màu trơn · Sơn tườngN 1970PRingo Blue
Màu trơn · Sơn tườngN 1971PCloud Formation
Màu trơn · Sơn tườngN 1972PBlue Pool
Màu trơn · Sơn tườngN 1973TBaby Blue Towel
Màu trơn · Sơn tườngN 1975DBassinet Blue
Màu trơn · Sơn tườngN 1976PBlue Carpet
Màu trơn · Sơn tườngN 1977PBlue Jumpers
Màu trơn · Sơn tườngN 1979PGraycloth
Màu trơn · Sơn tườngN 1980TGranite Rock
Màu trơn · Sơn tườngN 1981ABedrock Bottom
Màu trơn · Sơn tườngN 1982DPuritan Black
Màu trơn · Sơn tườngN 1983PGray Cotton
Màu trơn · Sơn tườngN 1985PQuarry Pebble
Màu trơn · Sơn tườngN 1986PGray Mystic
Màu trơn · Sơn tườngN 1987TWeathervane
Màu trơn · Sơn tườngN 1988ABlack Magic
Màu trơn · Sơn tườngN 1989DSilhouette Gray
Màu trơn · Sơn tườngN 1990TLiberty Gray
Màu trơn · Sơn tườngN 1991PGray Glove
Màu trơn · Sơn tườngN 1992PStiletto Gray
Màu trơn · Sơn tườngN 1993PWeatherbell
Màu trơn · Sơn tườngN 1994TWhetstone
Màu trơn · Sơn tườngN 1995ABlack Night
Màu trơn · Sơn tườngN 1996DTrojan Gray
Màu trơn · Sơn tườngN 1997TSmithy Tool
Màu trơn · Sơn tườngN 1998PLight Pewter
Màu trơn · Sơn tườngN 1999PSilver Skates
Màu trơn · Sơn tườngN 2001TGray Knight
Màu trơn · Sơn tườngN 2003DStone Fence
Màu trơn · Sơn tườngN 2004TMiner Gray